Trường · 4 năm · công lập

Glenville State University

Glenville, West Virginia

15
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 457 người tốt nghiệp, mọi ngành
chưa có
tỷ lệ nhận
$29.894
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $11.354, chưa trừ học bổng
3%
sinh viên quốc tế
53 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 19 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 67 tốt nghiệp567cử nhân, thạc sĩ
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng, cử nhân · 176 tốt nghiệp4176cao đẳng, cử nhân
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cao đẳng · 32 tốt nghiệp332cao đẳng
Education, GeneralGiáo dục (tổng quát) · CIP 13.01cử nhân, thạc sĩ · 28 tốt nghiệp128cử nhân, thạc sĩ
Security Science and TechnologyKhoa học & công nghệ an ninh · CIP 43.04cử nhân · 27 tốt nghiệp127cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 18 tốt nghiệp118cử nhân
Environmental/Natural Resources Management and PolicyQuản lý & chính sách môi trường · CIP 03.02cử nhân · 37 tốt nghiệp037cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 21 tốt nghiệp021cử nhân
Engineering-Related Technologies/TechniciansCông nghệ liên quan kỹ thuật · CIP 15.11cao đẳng, cử nhân · 11 tốt nghiệp011cao đẳng, cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 8 tốt nghiệp08cử nhân
Fine and Studio ArtsMỹ thuật & mỹ thuật tạo hình · CIP 50.07cử nhân · 7 tốt nghiệp07cử nhân
Curriculum and InstructionChương trình & giảng dạy · CIP 13.03thạc sĩ · 6 tốt nghiệp06thạc sĩ
ForestryLâm nghiệp · CIP 03.05cao đẳng · 5 tốt nghiệp05cao đẳng
MusicÂm nhạc · CIP 50.09cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhậnchưa có
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thichưa có
Ở lại sau năm 155%
Tốt nghiệp ≈6 năm33%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$11.354
Ăn ở, ký túc xá$13.386
Sách vở và chi khác$5.154
Tổng một năm$29.894
Bốn năm$119.576

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở West Virginia →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu