Trường · 4 năm · tư thục

Fisk University

Nashville, Tennessee · vùng Nashville–Davidson––Murfreesboro––Franklin, TN

0
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 133 người tốt nghiệp, mọi ngành
37%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$45.898
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $25.858, chưa trừ học bổng
0%
sinh viên quốc tế
0 người

Ngành có người tốt nghiệp

15 trong 16 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số tốt nghiệp. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân · 35 tốt nghiệp035cử nhân
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cử nhân · 25 tốt nghiệp025cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân, thạc sĩ · 17 tốt nghiệp017cử nhân, thạc sĩ
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cao đẳng, cử nhân · 17 tốt nghiệp017cao đẳng, cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân, thạc sĩ · 11 tốt nghiệp011cử nhân, thạc sĩ
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 5 tốt nghiệp05cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
Biochemistry, Biophysics and Molecular BiologyHoá sinh, lý sinh & sinh học phân tử · CIP 26.02cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân, thạc sĩ · 3 tốt nghiệp03cử nhân, thạc sĩ
SociologyXã hội học · CIP 45.11cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
Special Education and TeachingGiáo dục đặc biệt · CIP 13.10cử nhân · 2 tốt nghiệp02cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Subject AreasSư phạm theo môn học · CIP 13.13cử nhân · 2 tốt nghiệp02cử nhân
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cử nhân · 2 tốt nghiệp02cử nhân
PhysicsVật lý · CIP 40.08cử nhân, thạc sĩ · 2 tốt nghiệp02cử nhân, thạc sĩ
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân · 1 tốt nghiệp01cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận37%
SAT Đọc–Viết 25–75%570–720
SAT Toán 25–75%570–790
ACT 25–75%19–24
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 174%
Tốt nghiệp ≈6 năm56%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$25.858
Ăn ở, ký túc xá$14.540
Sách vở và chi khác$5.500
Tổng một năm$45.898
Bốn năm$183.592

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Tennessee →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu