Trường · 4 năm · tư thục

Ferrum College

Ferrum, Virginia · vùng Roanoke, VA

4
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 144 người tốt nghiệp, mọi ngành
89%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$45.300
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $28.520, chưa trừ học bổng
1%
sinh viên quốc tế
4 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 27 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Teacher Education and Professional Development, Specific Subject AreasSư phạm theo môn học · CIP 13.13cử nhân, thạc sĩ · 25 tốt nghiệp225cử nhân, thạc sĩ
Health/Medical Preparatory ProgramsDự bị y khoa · CIP 51.11cử nhân · 15 tốt nghiệp115cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 3 tốt nghiệp13cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân, thạc sĩ · 14 tốt nghiệp014cử nhân, thạc sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân · 11 tốt nghiệp011cử nhân
Natural Resources Conservation and ResearchBảo tồn & nghiên cứu tài nguyên · CIP 03.01cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng, cử nhân · 6 tốt nghiệp06cao đẳng, cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân
Agriculture, GeneralNông nghiệp (tổng quát) · CIP 01.00cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
Social WorkCông tác xã hội · CIP 44.07cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
Parks, Recreation, and Leisure StudiesNghiên cứu thể thao & giải trí · CIP 31.01cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
Security Science and TechnologyKhoa học & công nghệ an ninh · CIP 43.04cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận89%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 164%
Tốt nghiệp ≈6 năm28%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$28.520
Ăn ở, ký túc xá$13.230
Sách vở và chi khác$3.550
Tổng một năm$45.300
Bốn năm$181.200

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Virginia →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu