Trường · 4 năm · tư thục

Earlham College

Richmond, Indiana · vùng Richmond, IN

27
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 168 người tốt nghiệp, mọi ngành
73%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$71.158
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $53.930, chưa trừ học bổng
17%
sinh viên quốc tế
130 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 35 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 8 tốt nghiệp68cử nhân
Biochemistry, Biophysics and Molecular BiologyHoá sinh, lý sinh & sinh học phân tử · CIP 26.02cử nhân · 15 tốt nghiệp215cử nhân
Neurobiology and NeurosciencesSinh học thần kinh & khoa học thần kinh · CIP 26.15cử nhân · 7 tốt nghiệp27cử nhân
Peace Studies and Conflict ResolutionNghiên cứu hoà bình & giải quyết xung đột · CIP 30.05cử nhân · 6 tốt nghiệp26cử nhân
Radio, Television, and Digital CommunicationPhát thanh, truyền hình & truyền thông số · CIP 09.07cử nhân · 3 tốt nghiệp23cử nhân
Data ScienceKhoa học dữ liệu · CIP 30.70cử nhân · 2 tốt nghiệp22cử nhân
Research and Experimental PsychologyTâm lý học nghiên cứu & thực nghiệm · CIP 42.27cử nhân · 13 tốt nghiệp113cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân · 12 tốt nghiệp112cử nhân
Education, GeneralGiáo dục (tổng quát) · CIP 13.01thạc sĩ · 7 tốt nghiệp17thạc sĩ
Museology/Museum StudiesBảo tàng học · CIP 30.14cử nhân · 5 tốt nghiệp15cử nhân
Sociology and AnthropologyXã hội học & nhân học · CIP 45.13cử nhân · 5 tốt nghiệp15cử nhân
Linguistic, Comparative, and Related Language Studies and ServicesNgôn ngữ học & nghiên cứu ngôn ngữ so sánh · CIP 16.01cử nhân · 4 tốt nghiệp14cử nhân
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân · 3 tốt nghiệp13cử nhân
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân · 2 tốt nghiệp12cử nhân
PhysicsVật lý · CIP 40.08cử nhân · 2 tốt nghiệp12cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận73%
SAT Đọc–Viết 25–75%570–660
SAT Toán 25–75%540–630
ACT 25–75%24–33
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 177%
Tốt nghiệp ≈6 năm75%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$53.930
Ăn ở, ký túc xá$13.985
Sách vở và chi khác$3.243
Tổng một năm$71.158
Bốn năm$284.632

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Indiana →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu