Trường · 4 năm · công lập

Delta State University

Cleveland, Mississippi · vùng Cleveland, MS

0
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 850 người tốt nghiệp, mọi ngành
100%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$22.836
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $8.605, chưa trừ học bổng
4%
sinh viên quốc tế
107 người

Ngành có người tốt nghiệp

15 trong 33 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số tốt nghiệp. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân, thạc sĩ · 144 tốt nghiệp0144cử nhân, thạc sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 114 tốt nghiệp0114cử nhân, thạc sĩ
Teacher Education and Professional Development, Specific Subject AreasSư phạm theo môn học · CIP 13.13cử nhân, thạc sĩ · 77 tốt nghiệp077cử nhân, thạc sĩ
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, thạc sĩ · 76 tốt nghiệp076cử nhân, thạc sĩ
Educational Administration and SupervisionQuản lý & giám sát giáo dục · CIP 13.04thạc sĩ · 61 tốt nghiệp061thạc sĩ
Air TransportationVận tải hàng không · CIP 49.01cử nhân, thạc sĩ · 39 tốt nghiệp039cử nhân, thạc sĩ
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cử nhân · 32 tốt nghiệp032cử nhân
Student Counseling and Personnel ServicesTham vấn & công tác học sinh · CIP 13.11thạc sĩ · 30 tốt nghiệp030thạc sĩ
Visual and Performing Arts, GeneralNghệ thuật thị giác & biểu diễn · CIP 50.01cử nhân · 26 tốt nghiệp026cử nhân
Geography and CartographyĐịa lý & bản đồ học · CIP 45.07cử nhân, thạc sĩ · 25 tốt nghiệp025cử nhân, thạc sĩ
Curriculum and InstructionChương trình & giảng dạy · CIP 13.03thạc sĩ · 24 tốt nghiệp024thạc sĩ
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 22 tốt nghiệp022cử nhân
Multi/Interdisciplinary Studies, OtherLiên ngành khác · CIP 30.99cử nhân · 22 tốt nghiệp022cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân, thạc sĩ · 22 tốt nghiệp022cử nhân, thạc sĩ
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cử nhân, thạc sĩ · 19 tốt nghiệp019cử nhân, thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận100%
SAT Đọc–Viết 25–75%475–590
SAT Toán 25–75%450–620
ACT 25–75%17–23
Điểm thibắt buộc
Ở lại sau năm 167%
Tốt nghiệp ≈6 năm46%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$8.605
Ăn ở, ký túc xá$8.731
Sách vở và chi khác$5.500
Tổng một năm$22.836
Bốn năm$91.344

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Mississippi →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu