Trường · 4 năm · tư thục

Defiance College

Defiance, Ohio · vùng Defiance, OH

0
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 109 người tốt nghiệp, mọi ngành
48%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$46.402
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $29.320, chưa trừ học bổng
1%
sinh viên quốc tế
7 người

Ngành có người tốt nghiệp

15 trong 20 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số tốt nghiệp. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 16 tốt nghiệp016cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 15 tốt nghiệp015cử nhân
Social WorkCông tác xã hội · CIP 44.07cử nhân · 14 tốt nghiệp014cử nhân
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cao đẳng, cử nhân · 10 tốt nghiệp010cao đẳng, cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02thạc sĩ · 10 tốt nghiệp010thạc sĩ
Education, GeneralGiáo dục (tổng quát) · CIP 13.01thạc sĩ · 6 tốt nghiệp06thạc sĩ
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cao đẳng, cử nhân · 6 tốt nghiệp06cao đẳng, cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
Security Science and TechnologyKhoa học & công nghệ an ninh · CIP 43.04cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 2 tốt nghiệp02cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận48%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 156%
Tốt nghiệp ≈6 năm42%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$29.320
Ăn ở, ký túc xá$12.606
Sách vở và chi khác$4.476
Tổng một năm$46.402
Bốn năm$185.608

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Ohio →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu