Trường · 4 năm · tư thục

Bucknell University

Lewisburg, Pennsylvania · vùng Lewisburg, PA

41
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 925 người tốt nghiệp, mọi ngành
29%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$87.696
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $67.812, chưa trừ học bổng
5%
sinh viên quốc tế
203 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 47 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân, thạc sĩ · 65 tốt nghiệp665cử nhân, thạc sĩ
Computer EngineeringKỹ thuật máy tính · CIP 14.09cử nhân · 35 tốt nghiệp535cử nhân
Mechanical EngineeringKỹ thuật cơ khí · CIP 14.19cử nhân, thạc sĩ · 47 tốt nghiệp447cử nhân, thạc sĩ
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân · 89 tốt nghiệp389cử nhân
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân · 30 tốt nghiệp330cử nhân
Chemical EngineeringKỹ thuật hoá học · CIP 14.07cử nhân, thạc sĩ · 19 tốt nghiệp319cử nhân, thạc sĩ
Data AnalyticsPhân tích dữ liệu · CIP 30.71cử nhân · 99 tốt nghiệp299cử nhân
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân · 41 tốt nghiệp241cử nhân
Electrical, Electronics, and Communications EngineeringKỹ thuật điện, điện tử & viễn thông · CIP 14.10cử nhân, thạc sĩ · 17 tốt nghiệp217cử nhân, thạc sĩ
Education, GeneralGiáo dục (tổng quát) · CIP 13.01cử nhân, thạc sĩ · 14 tốt nghiệp214cử nhân, thạc sĩ
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân, thạc sĩ · 74 tốt nghiệp174cử nhân, thạc sĩ
Biomedical/Medical EngineeringKỹ thuật y sinh · CIP 14.05cử nhân · 26 tốt nghiệp126cử nhân
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13cử nhân · 17 tốt nghiệp117cử nhân
International Relations and National Security StudiesQuan hệ quốc tế & an ninh quốc gia · CIP 45.09cử nhân · 16 tốt nghiệp116cử nhân
PhilosophyTriết học · CIP 38.01cử nhân · 11 tốt nghiệp111cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận29%
SAT Đọc–Viết 25–75%650–730
SAT Toán 25–75%660–740
ACT 25–75%30–33
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 194%
Tốt nghiệp ≈6 năm87%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$67.812
Ăn ở, ký túc xá$16.924
Sách vở và chi khác$2.960
Tổng một năm$87.696
Bốn năm$350.784

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Pennsylvania →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu