Trường · 4 năm · tư thục

Berea College

Berea, Kentucky · vùng Richmond–Berea, KY

43
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 322 người tốt nghiệp, mọi ngành
19%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$63.496
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $51.658, chưa trừ học bổng
9%
sinh viên quốc tế
141 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 34 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân · 34 tốt nghiệp1634cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân · 32 tốt nghiệp532cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 23 tốt nghiệp323cử nhân
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân · 5 tốt nghiệp35cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 13 tốt nghiệp213cử nhân
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cử nhân · 9 tốt nghiệp29cử nhân
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân · 8 tốt nghiệp28cử nhân
SociologyXã hội học · CIP 45.11cử nhân · 7 tốt nghiệp27cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 33 tốt nghiệp133cử nhân
Engineering Technologies/Technicians, GeneralCông nghệ kỹ thuật (tổng quát) · CIP 15.00cử nhân · 16 tốt nghiệp116cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân · 12 tốt nghiệp112cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân · 9 tốt nghiệp19cử nhân
Multi/Interdisciplinary Studies, OtherLiên ngành khác · CIP 30.99cử nhân · 8 tốt nghiệp18cử nhân
Peace Studies and Conflict ResolutionNghiên cứu hoà bình & giải quyết xung đột · CIP 30.05cử nhân · 7 tốt nghiệp17cử nhân
Fine and Studio ArtsMỹ thuật & mỹ thuật tạo hình · CIP 50.07cử nhân · 5 tốt nghiệp15cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận19%
SAT Đọc–Viết 25–75%588–680
SAT Toán 25–75%568–655
ACT 25–75%23–28
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 179%
Tốt nghiệp ≈6 năm62%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$51.658
Ăn ở, ký túc xá$8.208
Sách vở và chi khác$3.630
Tổng một năm$63.496
Bốn năm$253.984

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Kentucky →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu