Trường · 4 năm · tư thục

Averett University

Danville, Virginia · vùng Danville, VA

22
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 348 người tốt nghiệp, mọi ngành
57%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$57.276
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $38.550, chưa trừ học bổng
7%
sinh viên quốc tế
96 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 28 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 69 tốt nghiệp869cử nhân, thạc sĩ
Air TransportationVận tải hàng không · CIP 49.01cử nhân · 17 tốt nghiệp217cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 12 tốt nghiệp212cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 11 tốt nghiệp211cử nhân
Physiology, Pathology and Related SciencesSinh lý, bệnh học & khoa học liên quan · CIP 26.09cử nhân · 10 tốt nghiệp210cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 9 tốt nghiệp29cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân, thạc sĩ · 25 tốt nghiệp125cử nhân, thạc sĩ
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân · 3 tốt nghiệp13cử nhân
MusicÂm nhạc · CIP 50.09cử nhân · 3 tốt nghiệp13cử nhân
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 2 tốt nghiệp12cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, thạc sĩ · 77 tốt nghiệp077cử nhân, thạc sĩ
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 27 tốt nghiệp027cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Subject AreasSư phạm theo môn học · CIP 13.13cử nhân, thạc sĩ · 24 tốt nghiệp024cử nhân, thạc sĩ
Educational Administration and SupervisionQuản lý & giám sát giáo dục · CIP 13.04thạc sĩ · 13 tốt nghiệp013thạc sĩ
Curriculum and InstructionChương trình & giảng dạy · CIP 13.03thạc sĩ · 10 tốt nghiệp010thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận57%
SAT Đọc–Viết 25–75%448–583
SAT Toán 25–75%478–560
ACT 25–75%15–28
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 165%
Tốt nghiệp ≈6 năm46%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$38.550
Ăn ở, ký túc xá$14.530
Sách vở và chi khác$4.196
Tổng một năm$57.276
Bốn năm$229.104

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Virginia →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu