Ngành học · CIP 01.08

Agricultural Public Services

Dịch vụ công nông nghiệp

Ngoài STEM · OPT 12 thángAgriculture & Environment · Nông nghiệp & Môi trường
21
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
1 cử nhân · 9 thạc sĩ · 8 tiến sĩ
12 tháng
OPT sau tốt nghiệp, ngoài STEM
45
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
3
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Farm and Home Management EducatorsTập huấn viên nông nghiệp và gia đình · Thường cần học lên−3,2% đến 2035 · $60k · Thạc sĩ800−3,2%$60kThạc sĩ
News Analysts, Reporters, and JournalistsPhóng viên và nhà báo−5,9% đến 2035 · $62k · Cử nhân3.400−5,9%$62kCử nhân
Public Relations SpecialistsChuyên viên quan hệ công chúng+1,8% đến 2035 · $75k · Cử nhân23.000+1,8%$75kCử nhân

Nghề liên quan khác · 1

Theo bảng quy đổi ngành–nghề của Bộ Giáo dục và Bộ Lao động Mỹ.

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Agriculture & Environment

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu