Ngành học · CIP 14.02

Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering

Kỹ thuật hàng không & vũ trụ

STEM · OPT 36 thángEngineering · Kỹ thuật
1.084
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
376 cử nhân · 521 thạc sĩ · 175 tiến sĩ
36 tháng
OPT sau tốt nghiệp, diện STEM
110
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
3
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Aerospace EngineersKỹ sư hàng không vũ trụ+8,3% đến 2035 · $135k · Cử nhân3.800+8,3%$135kCử nhân
Mechanical EngineersKỹ sư cơ khí+11,2% đến 2035 · $104k · Cử nhân17.800+11,2%$104kCử nhân
Architectural and Engineering ManagersQuản lý kiến trúc và kỹ thuật+5,5% đến 2035 · $171k · Cử nhân14.900+5,5%$171kCử nhân

Giảng dạy: Engineering Teachers, Postsecondary

Nghề liên quan khác · 2

Theo bảng quy đổi ngành–nghề của Bộ Giáo dục và Bộ Lao động Mỹ.

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Engineering

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu