Trường · 4 năm · công lập

Youngstown State University

Youngstown, Ohio · vùng Youngstown–Warren, OH

303
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 3.449 người tốt nghiệp, mọi ngành
84%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$29.083
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $11.473, chưa trừ học bổng
11%
sinh viên quốc tế
1.362 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 83 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Computer ProgrammingLập trình máy tính · CIP 11.02cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 191 tốt nghiệp186191cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Data AnalyticsPhân tích dữ liệu · CIP 30.71cử nhân · 27 tốt nghiệp1227cử nhân
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân, thạc sĩ · 26 tốt nghiệp826cử nhân, thạc sĩ
Mechanical EngineeringKỹ thuật cơ khí · CIP 14.19cử nhân, thạc sĩ · 43 tốt nghiệp743cử nhân, thạc sĩ
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cử nhân, thạc sĩ · 20 tốt nghiệp620cử nhân, thạc sĩ
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân, thạc sĩ · 97 tốt nghiệp597cử nhân, thạc sĩ
Civil EngineeringKỹ thuật xây dựng · CIP 14.08cử nhân, thạc sĩ · 23 tốt nghiệp523cử nhân, thạc sĩ
Chemical EngineeringKỹ thuật hoá học · CIP 14.07cử nhân, thạc sĩ · 14 tốt nghiệp514cử nhân, thạc sĩ
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cao đẳng, thạc sĩ · 188 tốt nghiệp4188cao đẳng, thạc sĩ
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 42 tốt nghiệp442cử nhân
Electrical, Electronics, and Communications EngineeringKỹ thuật điện, điện tử & viễn thông · CIP 14.10cử nhân, thạc sĩ · 34 tốt nghiệp434cử nhân, thạc sĩ
Teaching English or French as a Second or Foreign LanguageGiảng dạy tiếng Anh / tiếng Pháp như ngoại ngữ · CIP 13.14thạc sĩ · 7 tốt nghiệp47thạc sĩ
Economics and Computer ScienceKinh tế & khoa học máy tính · CIP 30.39thạc sĩ · 4 tốt nghiệp44thạc sĩ
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 402 tốt nghiệp3402cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 398 tốt nghiệp3398cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận84%
SAT Đọc–Viết 25–75%510–620
SAT Toán 25–75%500–610
ACT 25–75%19–25
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 176%
Tốt nghiệp ≈6 năm48%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$11.473
Ăn ở, ký túc xá$11.730
Sách vở và chi khác$5.880
Tổng một năm$29.083
Bốn năm$116.332

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Ohio →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu