Trường · 4 năm · tư thục

Xavier University of Louisiana

New Orleans, Louisiana · vùng New Orleans–Metairie, LA

17
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 687 người tốt nghiệp, mọi ngành
69%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$43.128
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $28.733, chưa trừ học bổng
3%
sinh viên quốc tế
83 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 34 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 62 tốt nghiệp262cử nhân
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 14 tốt nghiệp214cử nhân
Pharmacy, Pharmaceutical Sciences, and AdministrationDược, khoa học dược & quản trị dược · CIP 51.20thạc sĩ · 106 tốt nghiệp1106thạc sĩ
Public HealthY tế công cộng · CIP 51.22cử nhân, thạc sĩ · 81 tốt nghiệp181cử nhân, thạc sĩ
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân · 37 tốt nghiệp137cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 32 tốt nghiệp132cử nhân
Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment ProfessionsKỹ thuật chẩn đoán & can thiệp y tế · CIP 51.09thạc sĩ · 32 tốt nghiệp132thạc sĩ
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 25 tốt nghiệp125cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân · 24 tốt nghiệp124cử nhân
Communication Disorders Sciences and ServicesKhoa học & dịch vụ rối loạn giao tiếp (nói, nghe, ngôn ngữ) · CIP 51.02cử nhân, thạc sĩ · 20 tốt nghiệp120cử nhân, thạc sĩ
SociologyXã hội học · CIP 45.11cử nhân · 15 tốt nghiệp115cử nhân
Educational Administration and SupervisionQuản lý & giám sát giáo dục · CIP 13.04thạc sĩ, tiến sĩ · 11 tốt nghiệp111thạc sĩ, tiến sĩ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 9 tốt nghiệp19cử nhân
Mental and Social Health Services and Allied ProfessionsDịch vụ sức khoẻ tâm thần & xã hội · CIP 51.15thạc sĩ · 5 tốt nghiệp15thạc sĩ
PhysicsVật lý · CIP 40.08cử nhân · 2 tốt nghiệp12cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận69%
SAT Đọc–Viết 25–75%500–560
SAT Toán 25–75%450–553
ACT 25–75%19–24
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 172%
Tốt nghiệp ≈6 năm48%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$28.733
Ăn ở, ký túc xá$10.439
Sách vở và chi khác$3.956
Tổng một năm$43.128
Bốn năm$172.512

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Louisiana →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu