Trường · 4 năm · công lập

West Texas A & M University

Canyon, Texas · vùng Amarillo, TX

61
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 3.267 người tốt nghiệp, mọi ngành
99%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$27.850
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $10.996, chưa trừ học bổng
2%
sinh viên quốc tế
189 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 68 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 225 tốt nghiệp8225cử nhân, thạc sĩ
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cao đẳng, cử nhân · 234 tốt nghiệp7234cao đẳng, cử nhân
MusicÂm nhạc · CIP 50.09cử nhân, thạc sĩ · 30 tốt nghiệp630cử nhân, thạc sĩ
Computer/Information Technology Administration and ManagementQuản trị mạng & hệ thống (gồm an ninh mạng) · CIP 11.10thạc sĩ · 22 tốt nghiệp522thạc sĩ
Engineering, GeneralKỹ thuật (tổng quát) · CIP 14.01thạc sĩ · 10 tốt nghiệp510thạc sĩ
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân, thạc sĩ · 96 tốt nghiệp496cử nhân, thạc sĩ
MathematicsToán học · CIP 27.01cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 144 tốt nghiệp3144cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Animal SciencesKhoa học động vật · CIP 01.09cử nhân, thạc sĩ · 93 tốt nghiệp293cử nhân, thạc sĩ
Management Information Systems and ServicesHệ thống thông tin quản lý (MIS) · CIP 52.12cử nhân, thạc sĩ · 56 tốt nghiệp256cử nhân, thạc sĩ
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân, thạc sĩ · 55 tốt nghiệp255cử nhân, thạc sĩ
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân, thạc sĩ · 54 tốt nghiệp254cử nhân, thạc sĩ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân, thạc sĩ · 41 tốt nghiệp241cử nhân, thạc sĩ
Natural Resources Conservation and ResearchBảo tồn & nghiên cứu tài nguyên · CIP 03.01cử nhân, thạc sĩ · 11 tốt nghiệp211cử nhân, thạc sĩ
Natural SciencesKhoa học tự nhiên · CIP 30.18cao đẳng · 320 tốt nghiệp1320cao đẳng
Health Services/Allied Health/Health Sciences, GeneralKhoa học sức khoẻ (tổng quát) · CIP 51.00cao đẳng, cử nhân · 309 tốt nghiệp1309cao đẳng, cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận99%
SAT Đọc–Viết 25–75%480–590
SAT Toán 25–75%470–580
ACT 25–75%18–23
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 170%
Tốt nghiệp ≈6 năm45%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$10.996
Ăn ở, ký túc xá$9.278
Sách vở và chi khác$7.576
Tổng một năm$27.850
Bốn năm$111.400

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Texas →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu