Trường · 4 năm · tư thục

Washington and Lee University

Lexington, Virginia

33
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 573 người tốt nghiệp, mọi ngành
14%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$91.700
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $68.045, chưa trừ học bổng
8%
sinh viên quốc tế
174 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 32 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 21 tốt nghiệp821cử nhân
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân · 33 tốt nghiệp733cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân · 91 tốt nghiệp391cử nhân
Neurobiology and NeurosciencesSinh học thần kinh & khoa học thần kinh · CIP 26.15cử nhân · 20 tốt nghiệp320cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 57 tốt nghiệp257cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 32 tốt nghiệp232cử nhân
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân · 9 tốt nghiệp29cử nhân
LawLuật · CIP 22.01chứng chỉ · 110 tốt nghiệp1110chứng chỉ
Research and Experimental PsychologyTâm lý học nghiên cứu & thực nghiệm · CIP 42.27cử nhân · 30 tốt nghiệp130cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 19 tốt nghiệp119cử nhân
Biochemistry, Biophysics and Molecular BiologyHoá sinh, lý sinh & sinh học phân tử · CIP 26.02cử nhân · 17 tốt nghiệp117cử nhân
Engineering, GeneralKỹ thuật (tổng quát) · CIP 14.01cử nhân · 12 tốt nghiệp112cử nhân
Fine and Studio ArtsMỹ thuật & mỹ thuật tạo hình · CIP 50.07cử nhân · 8 tốt nghiệp18cử nhân
Engineering ScienceKhoa học kỹ thuật · CIP 14.13cử nhân · 14 tốt nghiệp014cử nhân
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cử nhân · 14 tốt nghiệp014cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận14%
SAT Đọc–Viết 25–75%710–760
SAT Toán 25–75%720–780
ACT 25–75%33–34
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 197%
Tốt nghiệp ≈6 năm95%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$68.045
Ăn ở, ký túc xá$18.685
Sách vở và chi khác$4.970
Tổng một năm$91.700
Bốn năm$366.800

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Virginia →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu