Trường · 4 năm

University of Rio Grande

Rio Grande, Ohio · vùng Gallipolis, OH

30
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 485 người tốt nghiệp, mọi ngành
chưa có
tỷ lệ nhận
chưa có
tổng chi phí một năm, ngoài bang
chưa có
sinh viên quốc tế

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 38 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Teacher Education and Professional Development, Specific Subject AreasSư phạm theo môn học · CIP 13.13cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 53 tốt nghiệp853cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân · 25 tốt nghiệp725cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cao đẳng, cử nhân · 22 tốt nghiệp622cao đẳng, cử nhân
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng, cử nhân · 47 tốt nghiệp247cao đẳng, cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cao đẳng, cử nhân · 9 tốt nghiệp29cao đẳng, cử nhân
Engineering, GeneralKỹ thuật (tổng quát) · CIP 14.01cao đẳng · 3 tốt nghiệp23cao đẳng
Natural Resources Conservation and ResearchBảo tồn & nghiên cứu tài nguyên · CIP 03.01cao đẳng, cử nhân · 7 tốt nghiệp17cao đẳng, cử nhân
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 3 tốt nghiệp13cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cao đẳng · 2 tốt nghiệp12cao đẳng
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 84 tốt nghiệp084cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment ProfessionsKỹ thuật chẩn đoán & can thiệp y tế · CIP 51.09cao đẳng, cử nhân · 33 tốt nghiệp033cao đẳng, cử nhân
Special Education and TeachingGiáo dục đặc biệt · CIP 13.10cử nhân · 24 tốt nghiệp024cử nhân
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cao đẳng · 21 tốt nghiệp021cao đẳng
Industrial Production Technologies/TechniciansCông nghệ sản xuất công nghiệp · CIP 15.06cao đẳng, cử nhân · 19 tốt nghiệp019cao đẳng, cử nhân
Public HealthY tế công cộng · CIP 51.22cử nhân · 18 tốt nghiệp018cử nhân

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Ohio →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu