Trường · 4 năm · công lập

University of Pittsburgh-Greensburg

Greensburg, Pennsylvania · vùng Pittsburgh, PA

0
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 160 người tốt nghiệp, mọi ngành
95%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$45.252
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $26.584, chưa trừ học bổng
2%
sinh viên quốc tế
20 người

Ngành có người tốt nghiệp

15 trong 18 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số tốt nghiệp. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 29 tốt nghiệp029cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 24 tốt nghiệp024cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 23 tốt nghiệp023cử nhân
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cử nhân · 17 tốt nghiệp017cử nhân
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân · 13 tốt nghiệp013cử nhân
Rhetoric and Composition/Writing StudiesTu từ & viết học thuật · CIP 23.13cử nhân · 12 tốt nghiệp012cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân · 9 tốt nghiệp09cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 8 tốt nghiệp08cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân · 7 tốt nghiệp07cử nhân
LiteratureVăn học · CIP 23.14cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
Health and Medical Administrative ServicesQuản trị y tế & hành chính bệnh viện · CIP 51.07cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
Public Policy AnalysisPhân tích chính sách công · CIP 44.05cử nhân · 2 tốt nghiệp02cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Subject AreasSư phạm theo môn học · CIP 13.13cử nhân · 1 tốt nghiệp01cử nhân
Applied MathematicsToán ứng dụng · CIP 27.03cử nhân · 1 tốt nghiệp01cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận95%
SAT Đọc–Viết 25–75%545–633
SAT Toán 25–75%510–620
ACT 25–75%17–26
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 169%
Tốt nghiệp ≈6 năm39%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$26.584
Ăn ở, ký túc xá$13.120
Sách vở và chi khác$5.548
Tổng một năm$45.252
Bốn năm$181.008

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Pennsylvania →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu