Trường · 4 năm · công lập

University of North Alabama

Florence, Alabama · vùng Florence–Muscle Shoals, AL

106
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 2.293 người tốt nghiệp, mọi ngành
87%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$39.080
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $22.320, chưa trừ học bổng
4%
sinh viên quốc tế
452 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 55 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 419 tốt nghiệp37419cử nhân, thạc sĩ
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân · 75 tốt nghiệp2075cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân, thạc sĩ · 267 tốt nghiệp10267cử nhân, thạc sĩ
Hospitality Administration/ManagementQuản trị khách sạn & du lịch · CIP 52.09cử nhân · 19 tốt nghiệp419cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, thạc sĩ · 360 tốt nghiệp3360cử nhân, thạc sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 96 tốt nghiệp396cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân · 56 tốt nghiệp356cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 52 tốt nghiệp352cử nhân
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 24 tốt nghiệp324cử nhân
Management Information Systems and ServicesHệ thống thông tin quản lý (MIS) · CIP 52.12cử nhân · 24 tốt nghiệp324cử nhân
Arts, Entertainment, and Media ManagementQuản lý nghệ thuật & giải trí · CIP 50.10cử nhân · 20 tốt nghiệp320cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân, thạc sĩ · 51 tốt nghiệp251cử nhân, thạc sĩ
Research and Experimental PsychologyTâm lý học nghiên cứu & thực nghiệm · CIP 42.27cử nhân · 47 tốt nghiệp247cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 27 tốt nghiệp227cử nhân
Engineering Technologies/Technicians, GeneralCông nghệ kỹ thuật (tổng quát) · CIP 15.00cử nhân · 25 tốt nghiệp225cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận87%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 180%
Tốt nghiệp ≈6 năm52%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$22.320
Ăn ở, ký túc xá$11.360
Sách vở và chi khác$5.400
Tổng một năm$39.080
Bốn năm$156.320

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Alabama →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu