Trường · 4 năm · công lập

University of Memphis

Memphis, Tennessee · vùng Memphis, TN–MS–AR

722
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 4.829 người tốt nghiệp, mọi ngành
72%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$34.300
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $15.384, chưa trừ học bổng
7%
sinh viên quốc tế
1.510 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 87 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01thạc sĩ · 186 tốt nghiệp172186thạc sĩ
Data ScienceKhoa học dữ liệu · CIP 30.70thạc sĩ · 157 tốt nghiệp154157thạc sĩ
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 201 tốt nghiệp113201cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Computer/Information Technology Administration and ManagementQuản trị mạng & hệ thống (gồm an ninh mạng) · CIP 11.10chứng chỉ · 52 tốt nghiệp4052chứng chỉ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 338 tốt nghiệp26338cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Electrical, Electronics, and Communications EngineeringKỹ thuật điện, điện tử & viễn thông · CIP 14.10cử nhân, thạc sĩ · 49 tốt nghiệp2149cử nhân, thạc sĩ
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13chứng chỉ · 36 tốt nghiệp2036chứng chỉ
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 57 tốt nghiệp1657cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Ecology, Evolution, Systematics, and Population BiologySinh thái, tiến hoá & sinh học quần thể · CIP 26.13thạc sĩ, tiến sĩ · 61 tốt nghiệp1561thạc sĩ, tiến sĩ
Engineering, GeneralKỹ thuật (tổng quát) · CIP 14.01tiến sĩ · 15 tốt nghiệp1415tiến sĩ
Civil EngineeringKỹ thuật xây dựng · CIP 14.08cử nhân, thạc sĩ · 43 tốt nghiệp1143cử nhân, thạc sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân, thạc sĩ · 429 tốt nghiệp9429cử nhân, thạc sĩ
Management Information Systems and ServicesHệ thống thông tin quản lý (MIS) · CIP 52.12cử nhân · 80 tốt nghiệp980cử nhân
MusicÂm nhạc · CIP 50.09cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 71 tốt nghiệp971cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 84 tốt nghiệp784cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận72%
SAT Đọc–Viết 25–75%480–600
SAT Toán 25–75%435–580
ACT 25–75%18–24
Điểm thibắt buộc
Ở lại sau năm 177%
Tốt nghiệp ≈6 năm48%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$15.384
Ăn ở, ký túc xá$11.342
Sách vở và chi khác$7.574
Tổng một năm$34.300
Bốn năm$137.200

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Tennessee →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu