Trường · 4 năm · tư thục

University of Detroit Mercy

Detroit, Michigan · vùng Detroit–Warren–Dearborn, MI

658
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 1.975 người tốt nghiệp, mọi ngành
75%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$48.504
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $32.946, chưa trừ học bổng
25%
sinh viên quốc tế
1.377 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 55 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Engineering, GeneralKỹ thuật (tổng quát) · CIP 14.01cử nhân · 460 tốt nghiệp460460cử nhân
LawLuật · CIP 22.01chứng chỉ · 186 tốt nghiệp64186chứng chỉ
Architectural Sciences and TechnologyKhoa học & công nghệ kiến trúc · CIP 04.09cử nhân, thạc sĩ · 60 tốt nghiệp2360cử nhân, thạc sĩ
DentistryNha khoa · CIP 51.04chứng chỉ · 159 tốt nghiệp18159chứng chỉ
Computer Software and Media ApplicationsPhần mềm & ứng dụng đa phương tiện · CIP 11.08thạc sĩ · 19 tốt nghiệp1419thạc sĩ
Computer ProgrammingLập trình máy tính · CIP 11.02thạc sĩ · 14 tốt nghiệp1114thạc sĩ
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 191 tốt nghiệp9191cử nhân
Electrical and Computer EngineeringKỹ thuật điện & máy tính · CIP 14.47thạc sĩ, tiến sĩ · 8 tốt nghiệp88thạc sĩ, tiến sĩ
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân, thạc sĩ · 17 tốt nghiệp717cử nhân, thạc sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 112 tốt nghiệp6112cử nhân, thạc sĩ
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, thạc sĩ · 218 tốt nghiệp5218cử nhân, thạc sĩ
Mechanical EngineeringKỹ thuật cơ khí · CIP 14.19cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 27 tốt nghiệp527cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Engineering, OtherKỹ thuật (khác) · CIP 14.99thạc sĩ · 23 tốt nghiệp423thạc sĩ
Civil EngineeringKỹ thuật xây dựng · CIP 14.08cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 12 tốt nghiệp312cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Computer/Information Technology Administration and ManagementQuản trị mạng & hệ thống (gồm an ninh mạng) · CIP 11.10cử nhân, thạc sĩ · 29 tốt nghiệp229cử nhân, thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận75%
SAT Đọc–Viết 25–75%520–630
SAT Toán 25–75%510–630
ACT 25–75%22–28
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 183%
Tốt nghiệp ≈6 năm73%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$32.946
Ăn ở, ký túc xá$10.952
Sách vở và chi khác$4.606
Tổng một năm$48.504
Bốn năm$194.016

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Michigan →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu