0
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 1.822 người tốt nghiệp, mọi ngành
chưa có
tỷ lệ nhận
$22.250
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $7.750, chưa trừ học bổng
0%
sinh viên quốc tế
0 người
Ngành có người tốt nghiệp
15 trong 67 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số tốt nghiệp. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.
NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 240 tốt nghiệp0240cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Veterinary/Animal Health Technologies/TechniciansCông nghệ & kỹ thuật viên thú y · CIP 01.83cao đẳng, cử nhân · 159 tốt nghiệp0159cao đẳng, cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 135 tốt nghiệp0135cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 91 tốt nghiệp091cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 79 tốt nghiệp079cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Clinical, Counseling and Applied PsychologyTâm lý học lâm sàng & tham vấn · CIP 42.28thạc sĩ · 64 tốt nghiệp064thạc sĩ
Nutrition SciencesKhoa học dinh dưỡng · CIP 30.19cử nhân, thạc sĩ · 56 tốt nghiệp056cử nhân, thạc sĩ
Design and Applied ArtsThiết kế & mỹ thuật ứng dụng · CIP 50.04cao đẳng, cử nhân · 55 tốt nghiệp055cao đẳng, cử nhân
Mechanical EngineeringKỹ thuật cơ khí · CIP 14.19cử nhân, thạc sĩ · 47 tốt nghiệp047cử nhân, thạc sĩ
Allied Health and Medical Assisting ServicesTrợ lý y khoa & dịch vụ y tế hỗ trợ · CIP 51.08cao đẳng · 39 tốt nghiệp039cao đẳng
Security Science and TechnologyKhoa học & công nghệ an ninh · CIP 43.04thạc sĩ · 37 tốt nghiệp037thạc sĩ
Human Resources Management and ServicesQuản trị nhân sự · CIP 52.10cử nhân, thạc sĩ · 35 tốt nghiệp035cử nhân, thạc sĩ
Vào trường
Tỷ lệ nhậnchưa có
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thichưa có
Ở lại sau năm 175%
Tốt nghiệp ≈6 năm29%
Chi phí một năm · ngoài bang
chưa trừ học bổngHọc phí$7.750
Ăn ởchưa có
Sách vở và chi khácchưa có
Tổng một năm$22.250
Bốn năm$89.000
Kiểm tra trường này theo ngành định học
Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.
Các trường khác ở Puerto Rico →
Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu