Trường · 4 năm · công lập

United States Air Force Academy

USAF Academy, Colorado · vùng Colorado Springs, CO

14
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 919 người tốt nghiệp, mọi ngành
14%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
chưa có
tổng chi phí một năm, ngoài bang
1%
sinh viên quốc tế
59 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 29 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space EngineeringKỹ thuật hàng không & vũ trụ · CIP 14.02cử nhân · 121 tốt nghiệp4121cử nhân
Electrical and Computer EngineeringKỹ thuật điện & máy tính · CIP 14.47cử nhân · 39 tốt nghiệp239cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân · 131 tốt nghiệp1131cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 75 tốt nghiệp175cử nhân
Systems EngineeringKỹ thuật hệ thống · CIP 14.27cử nhân · 69 tốt nghiệp169cử nhân
Civil EngineeringKỹ thuật xây dựng · CIP 14.08cử nhân · 51 tốt nghiệp151cử nhân
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 39 tốt nghiệp139cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 27 tốt nghiệp127cử nhân
Geography and CartographyĐịa lý & bản đồ học · CIP 45.07cử nhân · 26 tốt nghiệp126cử nhân
Data ScienceKhoa học dữ liệu · CIP 30.70cử nhân · 18 tốt nghiệp118cử nhân
Military Technologies and Applied Sciences, OtherCông nghệ quân sự khác · CIP 29.99cử nhân · 56 tốt nghiệp056cử nhân
Behavioral SciencesKhoa học hành vi · CIP 30.17cử nhân · 53 tốt nghiệp053cử nhân
Non-Professional Legal StudiesNghiên cứu pháp lý (không đào tạo hành nghề luật) · CIP 22.00cử nhân · 32 tốt nghiệp032cử nhân
International/Globalization StudiesNghiên cứu toàn cầu hoá · CIP 30.20cử nhân · 24 tốt nghiệp024cử nhân
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân · 24 tốt nghiệp024cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận14%
SAT Đọc–Viết 25–75%620–710
SAT Toán 25–75%610–730
ACT 25–75%26–33
Điểm thibắt buộc
Ở lại sau năm 197%
Tốt nghiệp ≈6 năm89%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phíchưa có
Ăn ởchưa có
Sách vở và chi khácchưa có
Tổng một nămchưa có
Bốn nămchưa có

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Colorado →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu