0
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 257 người tốt nghiệp, mọi ngành
72%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$59.048
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $38.344, chưa trừ học bổng
1%
sinh viên quốc tế
9 người
Ngành có người tốt nghiệp
15 trong 33 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số tốt nghiệp. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.
NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 67 tốt nghiệp067cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment ProfessionsKỹ thuật chẩn đoán & can thiệp y tế · CIP 51.09thạc sĩ · 30 tốt nghiệp030thạc sĩ
Communication Disorders Sciences and ServicesKhoa học & dịch vụ rối loạn giao tiếp (nói, nghe, ngôn ngữ) · CIP 51.02cử nhân, thạc sĩ · 25 tốt nghiệp025cử nhân, thạc sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 19 tốt nghiệp019cử nhân
Health Professions and Related Clinical Sciences, OtherY tế & lâm sàng khác · CIP 51.99cử nhân · 12 tốt nghiệp012cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân · 9 tốt nghiệp09cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cao đẳng, cử nhân · 8 tốt nghiệp08cao đẳng, cử nhân
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cử nhân · 7 tốt nghiệp07cử nhân
Communication, Journalism, and Related Programs, OtherTruyền thông & báo chí (khác) · CIP 09.99cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân
Quality Control and Safety Technologies/TechniciansCông nghệ kiểm định chất lượng & an toàn · CIP 15.07cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cao đẳng, cử nhân · 5 tốt nghiệp05cao đẳng, cử nhân
Vào trường
Tỷ lệ nhận72%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 173%
Tốt nghiệp ≈6 năm48%
Chi phí một năm · ngoài bang
chưa trừ học bổngHọc phí$38.344
Ăn ở, ký túc xá$15.504
Sách vở và chi khác$5.200
Tổng một năm$59.048
Bốn năm$236.192
Kiểm tra trường này theo ngành định học
Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.
Các trường khác ở Pennsylvania →
Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu