Trường · 4 năm · công lập

The University of Tennessee Southern

Pulaski, Tennessee

21
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 228 người tốt nghiệp, mọi ngành
87%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$25.319
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $10.924, chưa trừ học bổng
7%
sinh viên quốc tế
73 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 18 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 64 tốt nghiệp1464cử nhân, thạc sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 28 tốt nghiệp228cử nhân
Behavioral SciencesKhoa học hành vi · CIP 30.17cử nhân · 17 tốt nghiệp217cử nhân
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng, cử nhân · 20 tốt nghiệp120cao đẳng, cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân, thạc sĩ · 18 tốt nghiệp118cử nhân, thạc sĩ
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 17 tốt nghiệp117cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 14 tốt nghiệp014cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân · 12 tốt nghiệp012cử nhân
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân
Computer/Information Technology Administration and ManagementQuản trị mạng & hệ thống (gồm an ninh mạng) · CIP 11.10cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
Special Education and TeachingGiáo dục đặc biệt · CIP 13.10cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
Management Information Systems and ServicesHệ thống thông tin quản lý (MIS) · CIP 52.12cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận87%
SAT Đọc–Viết 25–75%435–555
SAT Toán 25–75%470–555
ACT 25–75%18–24
Điểm thibắt buộc
Ở lại sau năm 177%
Tốt nghiệp ≈6 năm29%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$10.924
Ăn ở, ký túc xá$8.300
Sách vở và chi khác$6.095
Tổng một năm$25.319
Bốn năm$101.276

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Tennessee →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu