Trường · 4 năm · công lập

The University of Tennessee-Martin

Martin, Tennessee · vùng Martin, TN

7
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 1.279 người tốt nghiệp, mọi ngành
88%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$30.244
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $16.600, chưa trừ học bổng
0%
sinh viên quốc tế
37 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 41 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Multi-/Interdisciplinary Studies, GeneralLiên ngành đại cương · CIP 30.00cử nhân · 134 tốt nghiệp1134cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 81 tốt nghiệp181cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân, thạc sĩ · 51 tốt nghiệp151cử nhân, thạc sĩ
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân · 47 tốt nghiệp147cử nhân
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 40 tốt nghiệp140cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 38 tốt nghiệp138cử nhân
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân · 26 tốt nghiệp126cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân, thạc sĩ · 163 tốt nghiệp0163cử nhân, thạc sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 144 tốt nghiệp0144cử nhân, thạc sĩ
Agricultural Business and ManagementKinh doanh & quản lý nông nghiệp · CIP 01.01cử nhân, thạc sĩ · 95 tốt nghiệp095cử nhân, thạc sĩ
Veterinary Biomedical and Clinical SciencesY sinh & lâm sàng thú y · CIP 01.81cử nhân · 67 tốt nghiệp067cử nhân
Agriculture, GeneralNông nghiệp (tổng quát) · CIP 01.00cử nhân · 40 tốt nghiệp040cử nhân
Social WorkCông tác xã hội · CIP 44.07cử nhân · 38 tốt nghiệp038cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 33 tốt nghiệp033cử nhân
Environmental/Natural Resources Management and PolicyQuản lý & chính sách môi trường · CIP 03.02cử nhân · 24 tốt nghiệp024cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận88%
SAT Đọc–Viết 25–75%500–610
SAT Toán 25–75%470–600
ACT 25–75%19–25
Điểm thibắt buộc
Ở lại sau năm 177%
Tốt nghiệp ≈6 năm53%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$16.600
Ăn ở, ký túc xá$7.544
Sách vở và chi khác$6.100
Tổng một năm$30.244
Bốn năm$120.976

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Tennessee →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu