Trường · 2 năm

Tennessee College of Applied Technology-Jackson

Jackson, Tennessee · vùng Jackson, TN

4
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 471 người tốt nghiệp, mọi ngành
chưa có
tỷ lệ nhận
chưa có
tổng chi phí một năm, ngoài bang
chưa có
sinh viên quốc tế

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 17 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Practical Nursing, Vocational Nursing and Nursing AssistantsĐiều dưỡng thực hành & trợ tá điều dưỡng · CIP 51.39chứng chỉ · 87 tốt nghiệp187chứng chỉ
Precision Metal WorkingGia công kim loại chính xác · CIP 48.05chứng chỉ · 77 tốt nghiệp177chứng chỉ
Heavy/Industrial Equipment Maintenance Technologies/TechniciansBảo trì thiết bị công nghiệp nặng · CIP 47.03chứng chỉ · 39 tốt nghiệp139chứng chỉ
Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment ProfessionsKỹ thuật chẩn đoán & can thiệp y tế · CIP 51.09chứng chỉ · 10 tốt nghiệp110chứng chỉ
Ground TransportationVận tải đường bộ · CIP 49.02chứng chỉ · 63 tốt nghiệp063chứng chỉ
Vehicle Maintenance and Repair Technologies/TechniciansBảo trì & sửa chữa phương tiện · CIP 47.06chứng chỉ · 58 tốt nghiệp058chứng chỉ
Computer/Information Technology Administration and ManagementQuản trị mạng & hệ thống (gồm an ninh mạng) · CIP 11.10chứng chỉ · 30 tốt nghiệp030chứng chỉ
Heating, Air Conditioning, Ventilation and Refrigeration Maintenance Technology/Technician (HAC, HACR, HVAC, HVACR)Bảo trì điện lạnh & điều hoà (HVAC) · CIP 47.02chứng chỉ · 22 tốt nghiệp022chứng chỉ
Electrical and Power Transmission InstallersLắp đặt điện & truyền tải điện · CIP 46.03chứng chỉ · 21 tốt nghiệp021chứng chỉ
Drafting/Design Engineering Technologies/TechniciansCông nghệ vẽ & thiết kế kỹ thuật · CIP 15.13chứng chỉ · 16 tốt nghiệp016chứng chỉ
Business Operations Support and Assistant ServicesHỗ trợ vận hành & hành chính doanh nghiệp · CIP 52.04chứng chỉ · 15 tốt nghiệp015chứng chỉ
Allied Health and Medical Assisting ServicesTrợ lý y khoa & dịch vụ y tế hỗ trợ · CIP 51.08chứng chỉ · 14 tốt nghiệp014chứng chỉ
Plumbing and Related Water Supply ServicesCấp thoát nước & lắp đặt đường ống · CIP 46.05chứng chỉ · 8 tốt nghiệp08chứng chỉ
Soil SciencesKhoa học đất · CIP 01.12chứng chỉ · 3 tốt nghiệp03chứng chỉ
Industrial Production Technologies/TechniciansCông nghệ sản xuất công nghiệp · CIP 15.06chứng chỉ · 3 tốt nghiệp03chứng chỉ

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Tennessee →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu