Trường · 4 năm · công lập

Tarleton State University

Stephenville, Texas · vùng Stephenville, TX

37
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 3.877 người tốt nghiệp, mọi ngành
90%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$34.192
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $18.142, chưa trừ học bổng
1%
sinh viên quốc tế
125 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 69 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân, thạc sĩ · 375 tốt nghiệp5375cử nhân, thạc sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 328 tốt nghiệp5328cử nhân, thạc sĩ
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 234 tốt nghiệp2234cử nhân
Human Resources Management and ServicesQuản trị nhân sự · CIP 52.10cử nhân, thạc sĩ · 88 tốt nghiệp288cử nhân, thạc sĩ
Clinical, Counseling and Applied PsychologyTâm lý học lâm sàng & tham vấn · CIP 42.28thạc sĩ · 83 tốt nghiệp283thạc sĩ
Agricultural Business and ManagementKinh doanh & quản lý nông nghiệp · CIP 01.01cử nhân, thạc sĩ · 70 tốt nghiệp270cử nhân, thạc sĩ
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cử nhân · 64 tốt nghiệp264cử nhân
Clinical/Medical Laboratory Science/Research and Allied ProfessionsXét nghiệm y học & khoa học phòng lab lâm sàng · CIP 51.10cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 62 tốt nghiệp262cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân, thạc sĩ · 13 tốt nghiệp213cử nhân, thạc sĩ
Data ScienceKhoa học dữ liệu · CIP 30.70thạc sĩ · 7 tốt nghiệp27thạc sĩ
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, thạc sĩ · 211 tốt nghiệp1211cử nhân, thạc sĩ
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cử nhân · 194 tốt nghiệp1194cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân, thạc sĩ · 112 tốt nghiệp1112cử nhân, thạc sĩ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân, thạc sĩ · 107 tốt nghiệp1107cử nhân, thạc sĩ
Educational Administration and SupervisionQuản lý & giám sát giáo dục · CIP 13.04thạc sĩ, tiến sĩ · 79 tốt nghiệp179thạc sĩ, tiến sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận90%
SAT Đọc–Viết 25–75%500–590
SAT Toán 25–75%480–570
ACT 25–75%19–24
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 170%
Tốt nghiệp ≈6 năm46%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$18.142
Ăn ở, ký túc xá$10.920
Sách vở và chi khác$5.130
Tổng một năm$34.192
Bốn năm$136.768

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Texas →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu