Trường · 4 năm · tư thục

Susquehanna University

Selinsgrove, Pennsylvania · vùng Selinsgrove, PA

2
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 501 người tốt nghiệp, mọi ngành
81%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$79.000
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $59.850, chưa trừ học bổng
1%
sinh viên quốc tế
29 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 45 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân · 43 tốt nghiệp143cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 26 tốt nghiệp126cử nhân
Rhetoric and Composition/Writing StudiesTu từ & viết học thuật · CIP 23.13cử nhân · 33 tốt nghiệp033cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 33 tốt nghiệp033cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 30 tốt nghiệp030cử nhân
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 30 tốt nghiệp030cử nhân
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân · 30 tốt nghiệp030cử nhân
Public Relations, Advertising, and Applied CommunicationQuan hệ công chúng & quảng cáo · CIP 09.09cử nhân · 26 tốt nghiệp026cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 21 tốt nghiệp021cử nhân
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân · 18 tốt nghiệp018cử nhân
Design and Applied ArtsThiết kế & mỹ thuật ứng dụng · CIP 50.04cử nhân · 15 tốt nghiệp015cử nhân
Business, Management, Marketing, and Related Support Services, OtherKinh doanh & quản trị khác · CIP 52.99cử nhân · 13 tốt nghiệp013cử nhân
Geological and Earth Sciences/GeosciencesĐịa chất & khoa học Trái Đất · CIP 40.06cử nhân · 12 tốt nghiệp012cử nhân
PublishingXuất bản · CIP 09.10cử nhân · 11 tốt nghiệp011cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân · 11 tốt nghiệp011cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận81%
SAT Đọc–Viết 25–75%560–660
SAT Toán 25–75%540–640
ACT 25–75%21–29
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 186%
Tốt nghiệp ≈6 năm76%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$59.850
Ăn ở, ký túc xá$16.100
Sách vở và chi khác$3.050
Tổng một năm$79.000
Bốn năm$316.000

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Pennsylvania →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu