Trường · 2 năm

Southside Virginia Community College

Alberta, Virginia

11
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 1.114 người tốt nghiệp, mọi ngành
chưa có
tỷ lệ nhận
chưa có
tổng chi phí một năm, ngoài bang
chưa có
sinh viên quốc tế

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 20 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng · 539 tốt nghiệp4539cao đẳng
Practical Nursing, Vocational Nursing and Nursing AssistantsĐiều dưỡng thực hành & trợ tá điều dưỡng · CIP 51.39chứng chỉ · 124 tốt nghiệp3124chứng chỉ
Precision Metal WorkingGia công kim loại chính xác · CIP 48.05chứng chỉ · 73 tốt nghiệp273chứng chỉ
Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment ProfessionsKỹ thuật chẩn đoán & can thiệp y tế · CIP 51.09cao đẳng · 71 tốt nghiệp171cao đẳng
Business Operations Support and Assistant ServicesHỗ trợ vận hành & hành chính doanh nghiệp · CIP 52.04cao đẳng · 20 tốt nghiệp120cao đẳng
Industrial Production Technologies/TechniciansCông nghệ sản xuất công nghiệp · CIP 15.06cao đẳng · 81 tốt nghiệp081cao đẳng
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cao đẳng · 30 tốt nghiệp030cao đẳng
Mental and Social Health Services and Allied ProfessionsDịch vụ sức khoẻ tâm thần & xã hội · CIP 51.15cao đẳng · 28 tốt nghiệp028cao đẳng
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cao đẳng · 25 tốt nghiệp025cao đẳng
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cao đẳng · 23 tốt nghiệp023cao đẳng
Heating, Air Conditioning, Ventilation and Refrigeration Maintenance Technology/Technician (HAC, HACR, HVAC, HVACR)Bảo trì điện lạnh & điều hoà (HVAC) · CIP 47.02chứng chỉ · 23 tốt nghiệp023chứng chỉ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng · 22 tốt nghiệp022cao đẳng
Electrical/Electronic Engineering Technologies/TechniciansCông nghệ điện & điện tử · CIP 15.03chứng chỉ · 17 tốt nghiệp017chứng chỉ
Human Development, Family Studies, and Related ServicesPhát triển con người & nghiên cứu gia đình · CIP 19.07chứng chỉ · 9 tốt nghiệp09chứng chỉ
Vehicle Maintenance and Repair Technologies/TechniciansBảo trì & sửa chữa phương tiện · CIP 47.06chứng chỉ · 9 tốt nghiệp09chứng chỉ

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Virginia →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu