Trường · 4 năm · tư thục

Southern Virginia University

Buena Vista, Virginia

1
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 164 người tốt nghiệp, mọi ngành
96%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$36.174
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $21.280, chưa trừ học bổng
1%
sinh viên quốc tế
13 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 16 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân · 3 tốt nghiệp13cử nhân
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cử nhân · 38 tốt nghiệp038cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 27 tốt nghiệp027cử nhân
Human Development, Family Studies, and Related ServicesPhát triển con người & nghiên cứu gia đình · CIP 19.07cử nhân · 22 tốt nghiệp022cử nhân
Biochemistry, Biophysics and Molecular BiologyHoá sinh, lý sinh & sinh học phân tử · CIP 26.02cử nhân · 18 tốt nghiệp018cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 13 tốt nghiệp013cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 7 tốt nghiệp07cử nhân
MusicÂm nhạc · CIP 50.09cử nhân · 7 tốt nghiệp07cử nhân
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
Design and Applied ArtsThiết kế & mỹ thuật ứng dụng · CIP 50.04cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
Drama/Theatre Arts and StagecraftSân khấu & kỹ thuật sân khấu · CIP 50.05cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
Visual and Performing Arts, GeneralNghệ thuật thị giác & biểu diễn · CIP 50.01cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
Romance Languages, Literatures, and LinguisticsNgôn ngữ & văn học Rôman · CIP 16.09cử nhân · 1 tốt nghiệp01cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận96%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 174%
Tốt nghiệp ≈6 năm46%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$21.280
Ăn ở, ký túc xá$9.894
Sách vở và chi khác$5.000
Tổng một năm$36.174
Bốn năm$144.696

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Virginia →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu