Trường · 4 năm · công lập

Slippery Rock University of Pennsylvania

Slippery Rock, Pennsylvania · vùng Pittsburgh, PA

85
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 2.364 người tốt nghiệp, mọi ngành
72%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$30.456
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $14.676, chưa trừ học bổng
3%
sinh viên quốc tế
235 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 64 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Information Science/StudiesKhoa học thông tin · CIP 11.04cử nhân · 81 tốt nghiệp7081cử nhân
Special Education and TeachingGiáo dục đặc biệt · CIP 13.10cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 196 tốt nghiệp2196cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân, thạc sĩ · 74 tốt nghiệp274cử nhân, thạc sĩ
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân · 46 tốt nghiệp246cử nhân
Rehabilitation and Therapeutic ProfessionsPhục hồi chức năng & trị liệu · CIP 51.23cử nhân, thạc sĩ · 141 tốt nghiệp1141cử nhân, thạc sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 120 tốt nghiệp1120cử nhân, thạc sĩ
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 94 tốt nghiệp194cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 73 tốt nghiệp173cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 63 tốt nghiệp163cử nhân
CriminologyTội phạm học · CIP 45.04cử nhân · 44 tốt nghiệp144cử nhân
Clinical, Counseling and Applied PsychologyTâm lý học lâm sàng & tham vấn · CIP 42.28thạc sĩ · 39 tốt nghiệp139thạc sĩ
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 38 tốt nghiệp138cử nhân
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân · 5 tốt nghiệp15cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Subject AreasSư phạm theo môn học · CIP 13.13cử nhân, thạc sĩ · 154 tốt nghiệp0154cử nhân, thạc sĩ
Quality Control and Safety Technologies/TechniciansCông nghệ kiểm định chất lượng & an toàn · CIP 15.07cử nhân · 128 tốt nghiệp0128cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận72%
SAT Đọc–Viết 25–75%500–610
SAT Toán 25–75%480–580
ACT 25–75%18–26
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 184%
Tốt nghiệp ≈6 năm66%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$14.676
Ăn ở, ký túc xá$10.902
Sách vở và chi khác$4.878
Tổng một năm$30.456
Bốn năm$121.824

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Pennsylvania →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu