Trường · 4 năm · công lập

Saint Cloud State University

Saint Cloud, Minnesota · vùng St. Cloud, MN

280
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 2.228 người tốt nghiệp, mọi ngành
95%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$24.841
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $10.245, chưa trừ học bổng
12%
sinh viên quốc tế
1.289 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 80 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Engineering-Related FieldsLĩnh vực liên quan kỹ thuật · CIP 15.15thạc sĩ · 93 tốt nghiệp7493thạc sĩ
Computer/Information Technology Administration and ManagementQuản trị mạng & hệ thống (gồm an ninh mạng) · CIP 11.10cử nhân, thạc sĩ · 100 tốt nghiệp64100cử nhân, thạc sĩ
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân, thạc sĩ · 56 tốt nghiệp2156cử nhân, thạc sĩ
Biomedical/Medical EngineeringKỹ thuật y sinh · CIP 14.05thạc sĩ · 24 tốt nghiệp1324thạc sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 321 tốt nghiệp10321cử nhân, thạc sĩ
Medical Clinical Sciences/Graduate Medical StudiesKhoa học y học lâm sàng & sau đại học · CIP 51.14thạc sĩ · 14 tốt nghiệp1014thạc sĩ
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13chứng chỉ · 13 tốt nghiệp913chứng chỉ
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 36 tốt nghiệp636cử nhân
Computer EngineeringKỹ thuật máy tính · CIP 14.09cử nhân, thạc sĩ · 27 tốt nghiệp527cử nhân, thạc sĩ
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân, thạc sĩ · 10 tốt nghiệp510cử nhân, thạc sĩ
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, thạc sĩ · 80 tốt nghiệp480cử nhân, thạc sĩ
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân, thạc sĩ · 64 tốt nghiệp464cử nhân, thạc sĩ
Mechanical EngineeringKỹ thuật cơ khí · CIP 14.19cử nhân · 29 tốt nghiệp429cử nhân
Student Counseling and Personnel ServicesTham vấn & công tác học sinh · CIP 13.11thạc sĩ · 16 tốt nghiệp416thạc sĩ
Public Relations, Advertising, and Applied CommunicationQuan hệ công chúng & quảng cáo · CIP 09.09thạc sĩ · 6 tốt nghiệp46thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận95%
SAT Đọc–Viết 25–75%510–615
SAT Toán 25–75%515–645
ACT 25–75%17–25
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 171%
Tốt nghiệp ≈6 năm43%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$10.245
Ăn ở, ký túc xá$10.596
Sách vở và chi khác$4.000
Tổng một năm$24.841
Bốn năm$99.364

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Minnesota →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu