Trường · 4 năm · công lập

Purdue University-Main Campus

West Lafayette, Indiana · vùng Lafayette–West Lafayette, IN

2.952
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 17.028 người tốt nghiệp, mọi ngành
50%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$44.974
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $28.794, chưa trừ học bổng
17%
sinh viên quốc tế
9.967 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 141 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Electrical, Electronics, and Communications EngineeringKỹ thuật điện, điện tử & viễn thông · CIP 14.10cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 673 tốt nghiệp279673cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13cử nhân, thạc sĩ · 586 tốt nghiệp260586cử nhân, thạc sĩ
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 883 tốt nghiệp256883cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Mechanical EngineeringKỹ thuật cơ khí · CIP 14.19cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 1.148 tốt nghiệp2041.148cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Industrial EngineeringKỹ thuật công nghiệp · CIP 14.35cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 380 tốt nghiệp145380cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 479 tốt nghiệp105479cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Civil EngineeringKỹ thuật xây dựng · CIP 14.08cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 354 tốt nghiệp102354cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space EngineeringKỹ thuật hàng không & vũ trụ · CIP 14.02cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 668 tốt nghiệp101668cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 1.035 tốt nghiệp991.035cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Computer EngineeringKỹ thuật máy tính · CIP 14.09cử nhân, thạc sĩ · 455 tốt nghiệp96455cử nhân, thạc sĩ
StatisticsThống kê · CIP 27.05cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 296 tốt nghiệp91296cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 238 tốt nghiệp69238cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Engineering, OtherKỹ thuật (khác) · CIP 14.99cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 153 tốt nghiệp64153cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Computer Software and Media ApplicationsPhần mềm & ứng dụng đa phương tiện · CIP 11.08cử nhân, thạc sĩ · 244 tốt nghiệp62244cử nhân, thạc sĩ
Chemical EngineeringKỹ thuật hoá học · CIP 14.07cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 251 tốt nghiệp55251cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận50%
SAT Đọc–Viết 25–75%600–720
SAT Toán 25–75%600–760
ACT 25–75%27–34
Điểm thibắt buộc
Ở lại sau năm 193%
Tốt nghiệp ≈6 năm83%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$28.794
Ăn ở, ký túc xá$12.820
Sách vở và chi khác$3.360
Tổng một năm$44.974
Bốn năm$179.896

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Indiana →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu