0
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 71 người tốt nghiệp, mọi ngành
97%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$45.628
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $24.134, chưa trừ học bổng
0%
sinh viên quốc tế
0 người
Ngành có người tốt nghiệp
14 ngành, xếp theo số tốt nghiệp. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.
NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cao đẳng, cử nhân · 22 tốt nghiệp022cao đẳng, cử nhân
Wildlife and Wildlands Science and ManagementKhoa học & quản lý hoang dã · CIP 03.06cao đẳng · 14 tốt nghiệp014cao đẳng
Human Development, Family Studies, and Related ServicesPhát triển con người & nghiên cứu gia đình · CIP 19.07cao đẳng, cử nhân · 14 tốt nghiệp014cao đẳng, cử nhân
Information Science/StudiesKhoa học thông tin · CIP 11.04cao đẳng, cử nhân · 3 tốt nghiệp03cao đẳng, cử nhân
Allied Health and Medical Assisting ServicesTrợ lý y khoa & dịch vụ y tế hỗ trợ · CIP 51.08cao đẳng · 3 tốt nghiệp03cao đẳng
Computer/Information Technology Administration and ManagementQuản trị mạng & hệ thống (gồm an ninh mạng) · CIP 11.10cử nhân · 1 tốt nghiệp01cử nhân
Mechanical Engineering Related Technologies/TechniciansCông nghệ liên quan cơ khí · CIP 15.08cao đẳng · 1 tốt nghiệp01cao đẳng
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cử nhân · 1 tốt nghiệp01cử nhân
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng, cử nhân · 1 tốt nghiệp01cao đẳng, cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 1 tốt nghiệp01cử nhân
Mental and Social Health Services and Allied ProfessionsDịch vụ sức khoẻ tâm thần & xã hội · CIP 51.15chứng chỉ · 1 tốt nghiệp01chứng chỉ
Vào trường
Tỷ lệ nhận97%
SAT Đọc–Viết 25–75%490–630
SAT Toán 25–75%500–580
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 186%
Tốt nghiệp ≈6 năm17%
Chi phí một năm · ngoài bang
chưa trừ học bổngHọc phí$24.134
Ăn ởchưa có
Sách vở và chi khácchưa có
Tổng một năm$45.628
Bốn năm$182.512
Kiểm tra trường này theo ngành định học
Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.
Các trường khác ở Pennsylvania →
Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu