Trường · 4 năm · tư thục

Ohio Northern University

Ada, Ohio

11
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 746 người tốt nghiệp, mọi ngành
74%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$57.908
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $39.800, chưa trừ học bổng
2%
sinh viên quốc tế
56 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 42 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Pharmacy, Pharmaceutical Sciences, and AdministrationDược, khoa học dược & quản trị dược · CIP 51.20cử nhân · 189 tốt nghiệp7189cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 35 tốt nghiệp135cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 26 tốt nghiệp126cử nhân
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 16 tốt nghiệp116cử nhân
Design and Applied ArtsThiết kế & mỹ thuật ứng dụng · CIP 50.04cử nhân · 9 tốt nghiệp19cử nhân
Mechanical EngineeringKỹ thuật cơ khí · CIP 14.19cử nhân · 79 tốt nghiệp079cử nhân
LawLuật · CIP 22.01chứng chỉ · 49 tốt nghiệp049chứng chỉ
Civil EngineeringKỹ thuật xây dựng · CIP 14.08cử nhân · 38 tốt nghiệp038cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân · 30 tốt nghiệp030cử nhân
Construction ManagementQuản lý xây dựng · CIP 52.20cử nhân · 27 tốt nghiệp027cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân, thạc sĩ · 24 tốt nghiệp024cử nhân, thạc sĩ
Electrical, Electronics, and Communications EngineeringKỹ thuật điện, điện tử & viễn thông · CIP 14.10cử nhân · 23 tốt nghiệp023cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 20 tốt nghiệp020cử nhân
Security Science and TechnologyKhoa học & công nghệ an ninh · CIP 43.04cử nhân · 16 tốt nghiệp016cử nhân
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 16 tốt nghiệp016cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận74%
SAT Đọc–Viết 25–75%585–690
SAT Toán 25–75%590–710
ACT 25–75%24–29
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 184%
Tốt nghiệp ≈6 năm67%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$39.800
Ăn ở, ký túc xá$14.604
Sách vở và chi khác$3.504
Tổng một năm$57.908
Bốn năm$231.632

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Ohio →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu