Trường · 2 năm

Northwest State Community College

Archbold, Ohio

2
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 382 người tốt nghiệp, mọi ngành
chưa có
tỷ lệ nhận
chưa có
tổng chi phí một năm, ngoài bang
chưa có
sinh viên quốc tế

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 49 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Practical Nursing, Vocational Nursing and Nursing AssistantsĐiều dưỡng thực hành & trợ tá điều dưỡng · CIP 51.39chứng chỉ · 22 tốt nghiệp122chứng chỉ
Electrical/Electronic Engineering Technologies/TechniciansCông nghệ điện & điện tử · CIP 15.03cao đẳng · 9 tốt nghiệp19cao đẳng
Engineering/Engineering-Related Technologies/Technicians, OtherCông nghệ kỹ thuật khác · CIP 15.99cao đẳng · 37 tốt nghiệp037cao đẳng
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cao đẳng · 35 tốt nghiệp035cao đẳng
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cao đẳng · 27 tốt nghiệp027cao đẳng
Heavy/Industrial Equipment Maintenance Technologies/TechniciansBảo trì thiết bị công nghiệp nặng · CIP 47.03cao đẳng · 26 tốt nghiệp026cao đẳng
Clinical/Medical Laboratory Science/Research and Allied ProfessionsXét nghiệm y học & khoa học phòng lab lâm sàng · CIP 51.10chứng chỉ · 26 tốt nghiệp026chứng chỉ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng · 18 tốt nghiệp018cao đẳng
Electrical/Electronics Maintenance and Repair Technologies/TechniciansBảo trì & sửa chữa thiết bị điện, điện tử · CIP 47.01cao đẳng · 15 tốt nghiệp015cao đẳng
Precision Metal WorkingGia công kim loại chính xác · CIP 48.05cao đẳng · 14 tốt nghiệp014cao đẳng
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cao đẳng · 12 tốt nghiệp012cao đẳng
Computer/Information Technology Administration and ManagementQuản trị mạng & hệ thống (gồm an ninh mạng) · CIP 11.10cao đẳng · 11 tốt nghiệp011cao đẳng
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng · 10 tốt nghiệp010cao đẳng
Electromechanical Technologies/TechniciansCông nghệ cơ điện · CIP 15.04cao đẳng · 9 tốt nghiệp09cao đẳng
Agricultural Business and ManagementKinh doanh & quản lý nông nghiệp · CIP 01.01cao đẳng · 8 tốt nghiệp08cao đẳng

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Ohio →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu