Trường · 4 năm · tư thục

Marian University

Indianapolis, Indiana · vùng Indianapolis–Carmel–Greenwood, IN

27
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 907 người tốt nghiệp, mọi ngành
96%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$60.413
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $40.664, chưa trừ học bổng
2%
sinh viên quốc tế
74 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 43 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 14 tốt nghiệp614cử nhân
MedicineY khoa · CIP 51.12chứng chỉ · 143 tốt nghiệp5143chứng chỉ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 63 tốt nghiệp463cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 25 tốt nghiệp325cử nhân
Special Education and TeachingGiáo dục đặc biệt · CIP 13.10cử nhân, thạc sĩ · 3 tốt nghiệp23cử nhân, thạc sĩ
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, tiến sĩ · 265 tốt nghiệp1265cử nhân, tiến sĩ
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân · 33 tốt nghiệp133cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 21 tốt nghiệp121cử nhân
Mental and Social Health Services and Allied ProfessionsDịch vụ sức khoẻ tâm thần & xã hội · CIP 51.15thạc sĩ · 16 tốt nghiệp116thạc sĩ
Data AnalyticsPhân tích dữ liệu · CIP 30.71cử nhân · 8 tốt nghiệp18cử nhân
Engineering PhysicsVật lý kỹ thuật · CIP 14.12cử nhân · 6 tốt nghiệp16cử nhân
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cử nhân · 4 tốt nghiệp14cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân, thạc sĩ · 89 tốt nghiệp089cử nhân, thạc sĩ
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 73 tốt nghiệp073cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng, cử nhân · 13 tốt nghiệp013cao đẳng, cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận96%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 176%
Tốt nghiệp ≈6 năm64%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$40.664
Ăn ở, ký túc xá$13.850
Sách vở và chi khác$5.899
Tổng một năm$60.413
Bốn năm$241.652

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Indiana →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu