Trường · 4 năm · tư thục

Lourdes University

Sylvania, Ohio · vùng Toledo, OH

16
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 211 người tốt nghiệp, mọi ngành
74%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$46.956
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $29.500, chưa trừ học bổng
4%
sinh viên quốc tế
41 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 21 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 55 tốt nghiệp855cử nhân, thạc sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 15 tốt nghiệp415cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, thạc sĩ · 61 tốt nghiệp261cử nhân, thạc sĩ
Multi/Interdisciplinary Studies, OtherLiên ngành khác · CIP 30.99cử nhân · 13 tốt nghiệp113cử nhân
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 1 tốt nghiệp11cử nhân
Special Education and TeachingGiáo dục đặc biệt · CIP 13.10thạc sĩ · 14 tốt nghiệp014thạc sĩ
Education, OtherGiáo dục (khác) · CIP 13.99cử nhân, thạc sĩ · 12 tốt nghiệp012cử nhân, thạc sĩ
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 11 tốt nghiệp011cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 8 tốt nghiệp08cử nhân
Social WorkCông tác xã hội · CIP 44.07cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cao đẳng, cử nhân · 3 tốt nghiệp03cao đẳng, cử nhân
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cử nhân · 2 tốt nghiệp02cử nhân
Fine and Studio ArtsMỹ thuật & mỹ thuật tạo hình · CIP 50.07cao đẳng, cử nhân · 2 tốt nghiệp02cao đẳng, cử nhân
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng · 1 tốt nghiệp01cao đẳng

Vào trường

Tỷ lệ nhận74%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 187%
Tốt nghiệp ≈6 năm50%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$29.500
Ăn ở, ký túc xá$12.460
Sách vở và chi khác$4.996
Tổng một năm$46.956
Bốn năm$187.824

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Ohio →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu