Trường · 4 năm · công lập

Louisiana State University-Alexandria

Alexandria, Louisiana · vùng Alexandria, LA

0
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 1.292 người tốt nghiệp, mọi ngành
92%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$28.780
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $14.650, chưa trừ học bổng
1%
sinh viên quốc tế
68 người

Ngành có người tốt nghiệp

15 trong 21 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số tốt nghiệp. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cao đẳng, cử nhân · 265 tốt nghiệp0265cao đẳng, cử nhân
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng, cử nhân · 195 tốt nghiệp0195cao đẳng, cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 164 tốt nghiệp0164cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 125 tốt nghiệp0125cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân · 92 tốt nghiệp092cử nhân
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân · 67 tốt nghiệp067cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân · 62 tốt nghiệp062cử nhân
Health Professions and Related Clinical Sciences, OtherY tế & lâm sàng khác · CIP 51.99cử nhân · 48 tốt nghiệp048cử nhân
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 42 tốt nghiệp042cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 37 tốt nghiệp037cử nhân
Special Education and TeachingGiáo dục đặc biệt · CIP 13.10chứng chỉ · 35 tốt nghiệp035chứng chỉ
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cử nhân · 34 tốt nghiệp034cử nhân
Clinical/Medical Laboratory Science/Research and Allied ProfessionsXét nghiệm y học & khoa học phòng lab lâm sàng · CIP 51.10cao đẳng, cử nhân · 33 tốt nghiệp033cao đẳng, cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 30 tốt nghiệp030cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 17 tốt nghiệp017cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận92%
SAT Đọc–Viết 25–75%490–610
SAT Toán 25–75%480–610
ACT 25–75%17–22
Điểm thibắt buộc
Ở lại sau năm 170%
Tốt nghiệp ≈6 năm32%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$14.650
Ăn ở, ký túc xá$9.598
Sách vở và chi khác$4.532
Tổng một năm$28.780
Bốn năm$115.120

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Louisiana →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu