Trường · 4 năm · công lập

Kentucky State University

Frankfort, Kentucky · vùng Frankfort, KY

28
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 334 người tốt nghiệp, mọi ngành
96%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$28.504
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $13.658, chưa trừ học bổng
5%
sinh viên quốc tế
100 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 30 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Natural Resources Conservation and ResearchBảo tồn & nghiên cứu tài nguyên · CIP 03.01thạc sĩ · 19 tốt nghiệp1819thạc sĩ
Agricultural Production OperationsSản xuất nông nghiệp · CIP 01.03thạc sĩ · 13 tốt nghiệp613thạc sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 10 tốt nghiệp210cử nhân, thạc sĩ
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cao đẳng, cử nhân · 28 tốt nghiệp128cao đẳng, cử nhân
Public AdministrationHành chính công · CIP 44.04thạc sĩ · 4 tốt nghiệp14thạc sĩ
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cử nhân · 57 tốt nghiệp057cử nhân
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng, cử nhân · 32 tốt nghiệp032cao đẳng, cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 32 tốt nghiệp032cử nhân
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân, thạc sĩ · 19 tốt nghiệp019cử nhân, thạc sĩ
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân · 18 tốt nghiệp018cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 15 tốt nghiệp015cử nhân
JournalismBáo chí · CIP 09.04cử nhân · 14 tốt nghiệp014cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 12 tốt nghiệp012cử nhân
Agriculture, GeneralNông nghiệp (tổng quát) · CIP 01.00cử nhân · 8 tốt nghiệp08cử nhân
Social WorkCông tác xã hội · CIP 44.07cử nhân · 7 tốt nghiệp07cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận96%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%14–17
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 164%
Tốt nghiệp ≈6 năm33%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$13.658
Ăn ở, ký túc xá$8.686
Sách vở và chi khác$6.160
Tổng một năm$28.504
Bốn năm$114.016

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Kentucky →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu