Trường · 4 năm · tư thục

Kentucky Christian University

Grayson, Kentucky · vùng Huntington–Ashland, WV–KY–OH

5
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 94 người tốt nghiệp, mọi ngành
61%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$42.773
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $26.625, chưa trừ học bổng
3%
sinh viên quốc tế
14 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

11 ngành, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Theology and Religious Vocations, OtherThần học & tôn giáo khác · CIP 39.99cao đẳng, cử nhân · 7 tốt nghiệp27cao đẳng, cử nhân
Social WorkCông tác xã hội · CIP 44.07cử nhân · 4 tốt nghiệp24cử nhân
Bible/Biblical StudiesNghiên cứu Kinh Thánh · CIP 39.02cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 1 tốt nghiệp11cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng, cử nhân · 31 tốt nghiệp031cao đẳng, cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, thạc sĩ · 13 tốt nghiệp013cử nhân, thạc sĩ
Clinical, Counseling and Applied PsychologyTâm lý học lâm sàng & tham vấn · CIP 42.28cử nhân · 11 tốt nghiệp011cử nhân
Multi/Interdisciplinary Studies, OtherLiên ngành khác · CIP 30.99cao đẳng, cử nhân · 8 tốt nghiệp08cao đẳng, cử nhân
Theological and Ministerial StudiesThần học & mục vụ · CIP 39.06thạc sĩ · 7 tốt nghiệp07thạc sĩ
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cao đẳng, cử nhân · 4 tốt nghiệp04cao đẳng, cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cao đẳng, cử nhân · 2 tốt nghiệp02cao đẳng, cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận61%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%18–24
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 186%
Tốt nghiệp ≈6 năm33%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$26.625
Ăn ở, ký túc xá$9.800
Sách vở và chi khác$6.348
Tổng một năm$42.773
Bốn năm$171.092

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Kentucky →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu