0
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 280 người tốt nghiệp, mọi ngành
86%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$24.133
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $5.742, chưa trừ học bổng
0%
sinh viên quốc tế
0 người
Ngành có người tốt nghiệp
15 trong 20 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số tốt nghiệp. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.
NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, thạc sĩ · 36 tốt nghiệp036cử nhân, thạc sĩ
Cosmetology and Related Personal Grooming ServicesThẩm mỹ & chăm sóc cá nhân · CIP 12.04chứng chỉ · 33 tốt nghiệp033chứng chỉ
Culinary Arts and Related ServicesNghệ thuật ẩm thực & dịch vụ liên quan · CIP 12.05cao đẳng, cử nhân · 33 tốt nghiệp033cao đẳng, cử nhân
Practical Nursing, Vocational Nursing and Nursing AssistantsĐiều dưỡng thực hành & trợ tá điều dưỡng · CIP 51.39cao đẳng · 30 tốt nghiệp030cao đẳng
Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment ProfessionsKỹ thuật chẩn đoán & can thiệp y tế · CIP 51.09cao đẳng, cử nhân · 24 tốt nghiệp024cao đẳng, cử nhân
BiotechnologyCông nghệ sinh học · CIP 26.12cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 22 tốt nghiệp022cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 17 tốt nghiệp017cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng, cử nhân · 16 tốt nghiệp016cao đẳng, cử nhân
Allied Health and Medical Assisting ServicesTrợ lý y khoa & dịch vụ y tế hỗ trợ · CIP 51.08cao đẳng · 10 tốt nghiệp010cao đẳng
Health and Medical Administrative ServicesQuản trị y tế & hành chính bệnh viện · CIP 51.07chứng chỉ · 9 tốt nghiệp09chứng chỉ
Entrepreneurial and Small Business OperationsKhởi nghiệp & kinh doanh nhỏ · CIP 52.07cử nhân · 9 tốt nghiệp09cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cao đẳng, cử nhân · 7 tốt nghiệp07cao đẳng, cử nhân
Human Resources Management and ServicesQuản trị nhân sự · CIP 52.10cử nhân, thạc sĩ · 6 tốt nghiệp06cử nhân, thạc sĩ
Vào trường
Tỷ lệ nhận86%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 173%
Tốt nghiệp ≈6 năm30%
Chi phí một năm · ngoài bang
chưa trừ học bổngHọc phí$5.742
Ăn ởchưa có
Sách vở và chi khácchưa có
Tổng một năm$24.133
Bốn năm$96.532
Kiểm tra trường này theo ngành định học
Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.
Các trường khác ở Puerto Rico →
Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu