Trường · 4 năm · tư thục

Indiana Wesleyan University-Marion

Marion, Indiana · vùng Marion, IN

3
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 533 người tốt nghiệp, mọi ngành
89%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$46.620
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $32.352, chưa trừ học bổng
1%
sinh viên quốc tế
32 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 51 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 31 tốt nghiệp131cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 16 tốt nghiệp116cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cao đẳng, cử nhân · 12 tốt nghiệp112cao đẳng, cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân · 72 tốt nghiệp072cử nhân
Social WorkCông tác xã hội · CIP 44.07cử nhân, thạc sĩ · 46 tốt nghiệp046cử nhân, thạc sĩ
Pastoral Counseling and Specialized MinistriesTham vấn mục vụ & thừa tác chuyên biệt · CIP 39.07cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 40 tốt nghiệp040cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 36 tốt nghiệp036cử nhân
Rehabilitation and Therapeutic ProfessionsPhục hồi chức năng & trị liệu · CIP 51.23cử nhân · 35 tốt nghiệp035cử nhân
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng, cử nhân · 22 tốt nghiệp022cao đẳng, cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng, cử nhân · 21 tốt nghiệp021cao đẳng, cử nhân
Physiology, Pathology and Related SciencesSinh lý, bệnh học & khoa học liên quan · CIP 26.09cử nhân · 20 tốt nghiệp020cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Subject AreasSư phạm theo môn học · CIP 13.13cử nhân · 17 tốt nghiệp017cử nhân
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 17 tốt nghiệp017cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân · 13 tốt nghiệp013cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 11 tốt nghiệp011cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận89%
SAT Đọc–Viết 25–75%480–600
SAT Toán 25–75%480–580
ACT 25–75%19–28
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 183%
Tốt nghiệp ≈6 năm66%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$32.352
Ăn ở, ký túc xá$10.868
Sách vở và chi khác$3.400
Tổng một năm$46.620
Bốn năm$186.480

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Indiana →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu