Trường · 4 năm · công lập

Indiana University-Indianapolis

Indianapolis, Indiana · vùng Indianapolis–Carmel–Greenwood, IN

652
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 6.722 người tốt nghiệp, mọi ngành
76%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$52.067
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $34.891, chưa trừ học bổng
6%
sinh viên quốc tế
1.389 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 117 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Medical Illustration and InformaticsMinh hoạ y khoa & tin học y tế · CIP 51.27cử nhân, thạc sĩ · 179 tốt nghiệp160179cử nhân, thạc sĩ
Human Computer InteractionTương tác người - máy (HCI) · CIP 30.31thạc sĩ · 140 tốt nghiệp90140thạc sĩ
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 164 tốt nghiệp74164cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 90 tốt nghiệp6790cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Biomathematics, Bioinformatics, and Computational BiologyToán sinh học, tin sinh học & sinh học tính toán · CIP 26.11cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 38 tốt nghiệp2738cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cử nhân, thạc sĩ · 608 tốt nghiệp26608cử nhân, thạc sĩ
Computational ScienceKhoa học tính toán · CIP 30.30cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 42 tốt nghiệp2642cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Electrical, Electronics, and Communications EngineeringKỹ thuật điện, điện tử & viễn thông · CIP 14.10cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 23 tốt nghiệp2023cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Community Organization and AdvocacyTổ chức & vận động cộng đồng · CIP 44.02cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 71 tốt nghiệp1971cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Advanced/Graduate Dentistry and Oral SciencesNha khoa sau đại học · CIP 51.05thạc sĩ, tiến sĩ · 34 tốt nghiệp1334thạc sĩ, tiến sĩ
Legal Research and Advanced Professional StudiesNghiên cứu luật nâng cao · CIP 22.02thạc sĩ, tiến sĩ · 69 tốt nghiệp1069thạc sĩ, tiến sĩ
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 33 tốt nghiệp1033cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 128 tốt nghiệp8128cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
PhysicsVật lý · CIP 40.08cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 20 tốt nghiệp820cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
DentistryNha khoa · CIP 51.04chứng chỉ · 112 tốt nghiệp7112chứng chỉ

Vào trường

Tỷ lệ nhận76%
SAT Đọc–Viết 25–75%520–630
SAT Toán 25–75%510–610
ACT 25–75%21–29
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 172%
Tốt nghiệp ≈6 năm57%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$34.891
Ăn ở, ký túc xá$13.308
Sách vở và chi khác$3.868
Tổng một năm$52.067
Bốn năm$208.268

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Indiana →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu