410
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
182 thạc sĩ · 33 tiến sĩ
12 tháng
OPT sau tốt nghiệp, ngoài STEM
67
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
4
nghề phù hợp nhất với ngành
Nghề phù hợp nhất với ngành
Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.
NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Dentists, All Other SpecialistsBác sĩ nha khoa chuyên khoa khác+1,3% đến 2035 · $225k · Tiến sĩ / chuyên nghiệp100+1,3%$225kTiến sĩ / chuyên nghiệp
OrthodontistsBác sĩ chỉnh nha+6% đến 2035 · $289k · Tiến sĩ / chuyên nghiệp200+6%$289kTiến sĩ / chuyên nghiệp
Oral and Maxillofacial SurgeonsBác sĩ phẫu thuật hàm mặt+5,6% đến 2035 · $352k · Tiến sĩ / chuyên nghiệp200+5,6%$352kTiến sĩ / chuyên nghiệp
ProsthodontistsBác sĩ phục hình răng+5,8% đến 2035 · $311k · Tiến sĩ / chuyên nghiệp0+5,8%$311kTiến sĩ / chuyên nghiệp
Nghề liên quan khác · 3
Theo bảng quy đổi ngành–nghề của Bộ Giáo dục và Bộ Lao động Mỹ.
Xem ngành này trong công cụ tra cứu
Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.
Ngành cùng nhóm · Health & Medicine
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingSports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessPublic HealthPharmacy, Pharmaceutical Sciences, and AdministrationMedical Illustration and InformaticsHealth and Medical Administrative ServicesPractical Nursing, Vocational Nursing and Nursing AssistantsAllied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions
Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu