Trường · 4 năm · công lập

Indiana University-East

Richmond, Indiana · vùng Richmond, IN

17
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 746 người tốt nghiệp, mọi ngành
67%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$39.685
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $22.811, chưa trừ học bổng
2%
sinh viên quốc tế
49 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 36 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân, thạc sĩ · 82 tốt nghiệp882cử nhân, thạc sĩ
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 143 tốt nghiệp3143cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 103 tốt nghiệp2103cử nhân, thạc sĩ
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân, thạc sĩ · 36 tốt nghiệp136cử nhân, thạc sĩ
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân, thạc sĩ · 23 tốt nghiệp123cử nhân, thạc sĩ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 20 tốt nghiệp120cử nhân
ChemistryHoá học · CIP 40.05thạc sĩ · 1 tốt nghiệp11thạc sĩ
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cử nhân, thạc sĩ · 79 tốt nghiệp079cử nhân, thạc sĩ
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, thạc sĩ · 59 tốt nghiệp059cử nhân, thạc sĩ
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 31 tốt nghiệp031cử nhân
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cử nhân, thạc sĩ · 31 tốt nghiệp031cử nhân, thạc sĩ
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 25 tốt nghiệp025cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân, thạc sĩ · 16 tốt nghiệp016cử nhân, thạc sĩ
Social WorkCông tác xã hội · CIP 44.07cử nhân, thạc sĩ · 11 tốt nghiệp011cử nhân, thạc sĩ
SociologyXã hội học · CIP 45.11cử nhân · 10 tốt nghiệp010cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận67%
SAT Đọc–Viết 25–75%490–600
SAT Toán 25–75%470–570
ACT 25–75%19–24
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 162%
Tốt nghiệp ≈6 năm42%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$22.811
Ăn ởchưa có
Sách vở và chi khácchưa có
Tổng một năm$39.685
Bốn năm$158.740

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Indiana →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu