Trường · 4 năm · tư thục

Goshen College

Goshen, Indiana · vùng Elkhart–Goshen, IN

33
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 259 người tốt nghiệp, mọi ngành
84%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$54.470
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $38.890, chưa trừ học bổng
14%
sinh viên quốc tế
115 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 39 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cử nhân · 18 tốt nghiệp818cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 16 tốt nghiệp416cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 15 tốt nghiệp415cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, thạc sĩ · 31 tốt nghiệp331cử nhân, thạc sĩ
Teacher Education and Professional Development, Specific Subject AreasSư phạm theo môn học · CIP 13.13cử nhân · 5 tốt nghiệp35cử nhân
SociologyXã hội học · CIP 45.11cử nhân · 6 tốt nghiệp26cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 6 tốt nghiệp26cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 7 tốt nghiệp17cử nhân
Multi-/Interdisciplinary Studies, GeneralLiên ngành đại cương · CIP 30.00cử nhân · 5 tốt nghiệp15cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 3 tốt nghiệp13cử nhân
Design and Applied ArtsThiết kế & mỹ thuật ứng dụng · CIP 50.04cử nhân · 3 tốt nghiệp13cử nhân
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân · 3 tốt nghiệp13cử nhân
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 2 tốt nghiệp12cử nhân
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân · 1 tốt nghiệp11cử nhân
Teaching English or French as a Second or Foreign LanguageGiảng dạy tiếng Anh / tiếng Pháp như ngoại ngữ · CIP 13.14cử nhân · 31 tốt nghiệp031cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận84%
SAT Đọc–Viết 25–75%440–550
SAT Toán 25–75%440–560
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 180%
Tốt nghiệp ≈6 năm64%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$38.890
Ăn ở, ký túc xá$11.770
Sách vở và chi khác$3.810
Tổng một năm$54.470
Bốn năm$217.880

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Indiana →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu