Trường · 4 năm · tư thục

Georgetown College

Georgetown, Kentucky · vùng Lexington–Fayette, KY

12
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 373 người tốt nghiệp, mọi ngành
91%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$58.219
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $42.840, chưa trừ học bổng
4%
sinh viên quốc tế
57 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 33 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 15 tốt nghiệp415cử nhân
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cử nhân · 25 tốt nghiệp225cử nhân
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 8 tốt nghiệp28cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 27 tốt nghiệp127cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 24 tốt nghiệp124cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân · 5 tốt nghiệp15cử nhân
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân · 3 tốt nghiệp13cử nhân
Special Education and TeachingGiáo dục đặc biệt · CIP 13.10thạc sĩ · 89 tốt nghiệp089thạc sĩ
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân, thạc sĩ · 25 tốt nghiệp025cử nhân, thạc sĩ
Health Services/Allied Health/Health Sciences, GeneralKhoa học sức khoẻ (tổng quát) · CIP 51.00cử nhân · 20 tốt nghiệp020cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 19 tốt nghiệp019cử nhân
Curriculum and InstructionChương trình & giảng dạy · CIP 13.03thạc sĩ · 14 tốt nghiệp014thạc sĩ
SociologyXã hội học · CIP 45.11cử nhân · 12 tốt nghiệp012cử nhân
Fine and Studio ArtsMỹ thuật & mỹ thuật tạo hình · CIP 50.07cử nhân · 12 tốt nghiệp012cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 11 tốt nghiệp011cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận91%
SAT Đọc–Viết 25–75%500–590
SAT Toán 25–75%460–570
ACT 25–75%20–25
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 169%
Tốt nghiệp ≈6 năm46%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$42.840
Ăn ở, ký túc xá$11.684
Sách vở và chi khác$3.695
Tổng một năm$58.219
Bốn năm$232.876

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Kentucky →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu