Trường · 4 năm · tư thục

Evangel University

Springfield, Missouri · vùng Springfield, MO

23
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 543 người tốt nghiệp, mọi ngành
72%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$42.190
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $28.548, chưa trừ học bổng
3%
sinh viên quốc tế
77 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 45 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 45 tốt nghiệp545cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Theological and Ministerial StudiesThần học & mục vụ · CIP 39.06thạc sĩ, tiến sĩ · 50 tốt nghiệp450thạc sĩ, tiến sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 25 tốt nghiệp225cử nhân
Missions/Missionary Studies and MissiologyTruyền giáo học · CIP 39.03cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 11 tốt nghiệp211cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Theology and Religious Vocations, OtherThần học & tôn giáo khác · CIP 39.99thạc sĩ · 37 tốt nghiệp137thạc sĩ
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 14 tốt nghiệp114cử nhân
MusicÂm nhạc · CIP 50.09cử nhân · 12 tốt nghiệp112cử nhân
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân · 9 tốt nghiệp19cử nhân
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng, cử nhân · 8 tốt nghiệp18cao đẳng, cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân · 7 tốt nghiệp17cử nhân
Community Organization and AdvocacyTổ chức & vận động cộng đồng · CIP 44.02cử nhân · 6 tốt nghiệp16cử nhân
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 5 tốt nghiệp15cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 4 tốt nghiệp14cử nhân
Engineering, GeneralKỹ thuật (tổng quát) · CIP 14.01cao đẳng · 1 tốt nghiệp11cao đẳng
Curriculum and InstructionChương trình & giảng dạy · CIP 13.03thạc sĩ · 65 tốt nghiệp065thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận72%
SAT Đọc–Viết 25–75%540–640
SAT Toán 25–75%500–620
ACT 25–75%21–27
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 176%
Tốt nghiệp ≈6 năm61%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$28.548
Ăn ở, ký túc xá$8.948
Sách vở và chi khác$4.694
Tổng một năm$42.190
Bốn năm$168.760

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Missouri →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu