Trường · 4 năm · tư thục

Cottey College

Nevada, Missouri

4
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 78 người tốt nghiệp, mọi ngành
69%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$41.697
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $27.562, chưa trừ học bổng
5%
sinh viên quốc tế
13 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

13 ngành, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
International Relations and National Security StudiesQuan hệ quốc tế & an ninh quốc gia · CIP 45.09cử nhân · 8 tốt nghiệp28cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 10 tốt nghiệp110cử nhân
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng · 9 tốt nghiệp19cao đẳng
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân · 12 tốt nghiệp012cử nhân
Research and Experimental PsychologyTâm lý học nghiên cứu & thực nghiệm · CIP 42.27cử nhân · 11 tốt nghiệp011cử nhân
Biological and Physical SciencesKhoa học sự sống & vật lý · CIP 30.01cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân
CriminologyTội phạm học · CIP 45.04cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
Natural Resources Conservation and ResearchBảo tồn & nghiên cứu tài nguyên · CIP 03.01cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
Drama/Theatre Arts and StagecraftSân khấu & kỹ thuật sân khấu · CIP 50.05cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group StudiesNghiên cứu sắc tộc, giới & nhóm xã hội · CIP 05.02cử nhân · 2 tốt nghiệp02cử nhân
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cử nhân · 2 tốt nghiệp02cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận69%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 167%
Tốt nghiệp ≈6 năm52%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$27.562
Ăn ở, ký túc xá$11.240
Sách vở và chi khác$2.895
Tổng một năm$41.697
Bốn năm$166.788

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Missouri →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu